Thông số kĩ thuật Sky Vega IM A860S/L/K

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tổng QuanMạng 2GCDMA 800 / 1900
GSM 900 / 1800 / 1900
Mạng 3GHSDPA 2100
CDMA2000 1xEV-DO
Mạng 4GLTE 800
SIMMicro-SIM
Ra mắtTháng 1/2013
Tình TrạngCòn được bán, chính thức bán vào tháng 1/ 2013
Thân MáyKích Thước158.6 x 83.2 x 9.9 mm (6.24 x 3.28 x 0.39 in)
Trọng Lượng210.5 g (7.41 oz)
Màn HìnhLoạiMàn hình cảm ứng Natural IPS Pro LCD, 16 triệu màu
Kích Cỡ1080 x 1920 pixels, 5.9 inches (mật độ điểm ảnh ~373 ppi)
Đa Điểm
- Flux UX UI
Âm ThanhLoại chuông báoRung, MP3, WAV ringtones
Loa ngoài
Jack âm thanh3.5mm
Dolby Digital Plus sound enhancement
Bộ NhớKhe thẻ nhớmicroSD, có thể nâng cấp lên tới 2TB
Bộ nhớ32 GB bộ nhớ trong, 2 GB RAM
Kết NốiGPRS
EDGE
Tốc độHSPA+, LTE, EV-DO Rev. A
WLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, Wi-Fi hotspot
BluetoothCó, v4.0 with A2DP, LE, EDR
NFC
USBCó,microUSB v2.0, USB On-the-go
CameraChính13 MP, 4128x3096 pixels, autofocus, Đèn flash LED
Tính năngTag vị trí, nhận diện khuôn mặt & nụ cười, HDR, ổn định hình ảnh
VideoCó, 1080p@30fps
PhụCó, 2MP
Tính NăngOSAndroid OS, v4.1.2 (Jeally Bean)
ChipsetQualcomm APQ8064 Snapdragon
CPUQuad-core 1.5 GHz Krait (4 nhân)
GPUAdreno 320
Cảm biếnGia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tinSMS, MMS, Email, Push Mail, IM, RSS
Trình duyệtHTML5
RadioKhông
GPSCó, hỗ trợ A-GPS
JavaKhông
Màu sắcTrắng, Đen
- T-DMB TV tuner
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
-MP4/H.264/H.263/WMV/DviX/XviD player
MP3/WMA/WAV/eAAC+/AC3 player
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
PinLi-Ion 3140 mAh battery
Chế độ chờLên tới 450 h
Chế độ thoạiLên tới 16 h 40 min