Thông Số Kĩ Thuật Sky Vega IM A840S/SP

THÔNG SỐ KĨ THUẬT

Tổng QuanMạng 2GWCDMA 850 / 900 / 1800 / 1900
Mạng 3GHSDPA 850 / 1900 / 2100
Mạng 4GLTE 700 / 1700
SIMMicro-SIM
Ra mắtTháng 10, 2012
Tình TrạngCòn được bán, chính thức bán vào tháng 10, 2012
Thân MáyKích Thước134.8 x 69.8 x 9 mm
Trọng Lượng139.8 g
Màn HìnhLoạiMàn hình cảm ứng Natural IPS Pro LCD, 16 triệu màu
Kích Cỡ720 x 1280 pixels, 5 inches (mật độ điểm ảnh ~294 ppi)
Đa Điểm
Âm ThanhLoại chuông báoRung, MP3, WAV ringtones
Loa ngoài
Jack âm thanh3.5mm
Bộ NhớKhe thẻ nhớmicroSD, có thể nâng cấp lên tới 32 GB
Bộ nhớ16 GB bộ nhớ trong, 2 GB RAM
Kết NốiGPRS
EDGE
Tốc độHSDPA, HSUPA, LTE
WLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, DLNA, Wi-Fi Direct, dual-band, Wi-Fi hotspot
BluetoothCó, v4.0 with A2DP
NFC
USBCó, microUSB v2.0 (MHL)
CameraChính13 MP, 4192x3104 pixels, autofocus, Đèn flash LED
Tính năngTag vị trí, nhận diện khuôn mặt, ổn định hình ảnh
VideoCó, 1080p@30fps, LED video light
PhụCó, 2MP
Tính NăngOSAndroid OS, v4.1.2 (Jeally Bean)
ChipsetQualcomm MSM8960 Snapdragon S4
CPUDual-core 1.5 GHz (2 nhân)
GPUAdreno 225
Cảm biếnGia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tinSMS, MMS, Email, Push Mail, IM, RSS
Trình duyệtHTML, Adobe Flash
RadioKhông
GPSCó, hỗ trợ A-GPS
JavaKhông
Màu sắcTrắng, Đen
- T-DMB TV tuner
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
-MP4/H.264/H.263/WMV/DviX/XviD player
MP3/WMA/WAV/eAAC+/AC3 player
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
PinLi-Ion 2100 mAh battery
Chế độ chờ
Chế độ thoại