Thông số kĩ thuật Sky Vega IM A830S/L/K

THÔNG SỐ KĨ THUẬT

Tổng QuanMạng 2GCDMA 800 / 1900
Mạng 3GHSDPA 2100
Mạng 4GLTE 800
SIMMini-SIM
Ra mắtTháng 7, 2012
Tình TrạngCòn được bán, chính thức bán vào tháng 7, 2012
Thân MáyKích Thước132.4 x 68.9 x 9.4 mm (5.21 x 2.71 x 0.37 in)
Trọng Lượng134.1 g (4.73 oz)
Màn HìnhLoạiMàn hình cảm ứng Super IPS LCD, 16 triệu màu
Kích Cỡ720 x 1280 pixels, 4.8 inches (mật độ điểm ảnh ~306 ppi)
Đa Điểm
Touchless UX UI
Âm ThanhLoại chuông báoRung, MP3, WAV ringtones
Loa ngoài
Jack âm thanh3.5mm
Bộ NhớKhe thẻ nhớmicroSD, có thể nâng cấp lên tới 32 GB
Bộ nhớ16 GB bộ nhớ trong, 2 GB RAM
Kết NốiGPRS
EDGE
Tốc độHSDPA, HSUPA, LTE
WLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, DLNA, Wi-Fi Direct, dual-band, Wi-Fi hotspot
BluetoothCó, v4.0 with A2DP
NFC
USBCó, microUSB v2.0 (MHL)
CameraChính8 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, Đèn flash LED
Tính năngTag vị trí, nhận diện khuôn mặt, ổn định hình ảnh
VideoCó, 1080p@30fps
PhụCó, 2MP
Tính NăngOSAndroid OS, v4.1.2 (Jeally Bean)
ChipsetQualcomm MSM8960 Snapdragon
CPUDual-core 1.5 GHz (2 nhân)
GPUAdreno 225
Cảm biếnGia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tinSMS, MMS, Email, Push Mail, IM, RSS
Trình duyệtHTML, Adobe Flash
RadioKhông
GPSCó, hỗ trợ A-GPS
JavaKhông
Màu sắcTrắng, Đen
- T-DMB TV tuner
- TV-out (via MHL A/V link)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
- MP4/H.264/H.263/WMV/DviX/XviD player
- MP3/WMA/WAV/eAAC+/AC3 player
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
PinLi-Ion 2020 mAh battery
Chế độ chờ
Chế độ thoại